Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 2
10 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 2
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 15: Bài: 15 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến môi trường và vật dụng trong lớp học, cùng với các câu hỏi và câu nói thường dùng.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 49
45 Term
Từ vựng theo chủ đề
44 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả cảm xúc yêu đương và các mối quan hệ tình cảm.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 5
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 57: Bài: 57 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng được sử dụng khi mua sắm quần áo, bao gồm việc thử đồ, chọn kích cỡ và màu sắc.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 18: Bài: 18 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các đặc điểm địa lý tự nhiên.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 19: Bài: 19 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.
60 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 16 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, thao tác, các tính từ miêu tả đặc điểm ngoại hình, các danh từ chỉ bộ phận cơ thể, địa điểm, dịch vụ, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả vị trí của đồ vật hoặc không gian, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.