Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 19
30 Term
HSK1
Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ cơ bản nhất trong HSK 1, giúp người học làm quen với những giao tiếp đơn giản và các khái niệm ban đầu trong tiếng Trung.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 1
9 Term
Tiếng Thái
Bài 118: Các từ hỏi cơ bản trong tiếng Thái, dùng để đặt câu hỏi về cách thức, sự vật, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người, lý do, thời lượng và số lượng.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giới thiệu các từ ngữ liên quan đến công việc và nghề nghiệp, giúp bạn mô tả công việc của mình và hỏi về công việc của người khác trong tiếng Trung.
24 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này bao gồm các câu và từ thông dụng dùng để chào hỏi và giao tiếp cơ bản hàng ngày trong tiếng Trung, giúp bạn tự tin hơn khi bắt đầu các cuộc hội thoại.
30 Term
HSK2
Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 2, phần này bao gồm các từ liên quan đến đồ ăn thức uống, quần áo, màu sắc, các động từ chỉ hoạt động thường ngày và các tính từ mô tả đặc điểm, giúp người học mở rộng vốn từ vựng để giao tiếp hiệu quả hơn.
21 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 2
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.5 - Phần 1
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 7
75 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các thuật ngữ và từ vựng thường xuyên sử dụng trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin.
16 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 4