Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 44: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến sản phẩm và dụng cụ chăm sóc cá nhân hàng ngày.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 18: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các đặc điểm địa hình và cảnh quan tự nhiên, giúp bạn thảo luận về các vùng đất và môi trường xung quanh.
86 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách các từ vựng liên quan đến hệ thống giáo dục và việc học tập.
27 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày lễ truyền thống lớn của Hàn Quốc như Seollal (Tết Nguyên đán) và Chuseok (Trung thu), bao gồm các món ăn, trò chơi dân gian và phong tục, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 2
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 3
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 4
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 89: Bài: 89 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để liên hệ với bác sĩ, diễn tả tình trạng sức khỏe, và hỏi về thuốc men.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 69: Bài: 69 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên tiệm bánh ngọt và các loại bánh ngọt, bánh mì phổ biến.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 68: Bài: 68 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại cá và hải sản thường thấy ở chợ hoặc cửa hàng.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 24: Bài: 24 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại nhạc cụ.