Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
454 views

Bài 27: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các hoạt động và câu hỏi thường gặp khi ở bãi biển.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
454 views

Bài 39: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại áo khoác, áo choàng, và các phụ kiện đi kèm như mũ, khăn, găng tay và giày dép, giúp bạn chuẩn bị trang phục cho mọi thời tiết.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Thái
454 views

Bài 40: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang phục mặc bên trong và đồ ngủ trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Pháp
454 views

Bài 102: Bài: 102 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, bao gồm cả dạng giống đực và giống cái.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Pháp
453 views

Bài 89: Bài: 89 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để liên hệ với bác sĩ, diễn tả tình trạng sức khỏe, và hỏi về thuốc men.

Flashcards Icon 86 Term Từ vựng theo chủ đề
453 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến hệ thống giáo dục và việc học tập.

Flashcards Icon 15 Term N1
453 views
Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
453 views

Bài 44: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến sản phẩm và dụng cụ chăm sóc cá nhân hàng ngày.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Đức
453 views

Bài 97: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khu vực và quy trình sau khi hạ cánh, bao gồm nhận hành lý, tìm phương tiện di chuyển và xử lý các vấn đề về hành lý, giúp bạn dễ dàng di chuyển tại sân bay ở Đức.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Hàn
452 views

Danh sách các từ vựng cơ bản về màu sắc trong tiếng Hàn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Hàn
452 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc hẹn gặp, hứa hẹn và các hành động kèm theo, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 25 Term Tiếng Hàn
452 views

Danh sách các món ăn và nguyên liệu phổ biến, đặc biệt là ẩm thực Hàn Quốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.