Search Results
Courses matching your filters
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 30: Bài: 30 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài động vật hoang dã.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 9
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 6
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 19
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 23
57 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 38 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động hàng ngày và trạng thái, các danh từ chỉ người, địa điểm, đồ vật, và các khái niệm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các danh từ chỉ người và khái niệm về thời gian, tính cách.
5 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại giải thưởng, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 5
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 4
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 1
12 Term
Tiếng Trung
Bài 78: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chỉ dẫn phương hướng và vị trí trong không gian.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 74: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn đạt các chế độ ăn kiêng, dị ứng hoặc yêu cầu về thành phần món ăn.