Search Results
Courses matching your filters
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 3
12 Term
Tiếng Trung
Bài 89: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để giao tiếp trong phòng y tế, hỏi về bác sĩ, thuốc men và các vấn đề sức khỏe.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 102: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các chuyên ngành và chức danh cụ thể.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 5
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 5
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 2
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
20 Term
Tiếng Trung
Bài 113: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm các cặp từ trái nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 80: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ dẫn vị trí trong tòa nhà, các ngã rẽ và hỏi về thang máy, cầu thang.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 70: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại đồ uống phổ biến, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở quán cà phê, nhà hàng hoặc cửa hàng tại Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 80: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí trong không gian, hướng dẫn di chuyển trong các tòa nhà và trên đường phố, cũng như hỏi về thang máy và cầu thang.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 59: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại bao bì, đồ ngọt, gia vị và nguyên liệu cơ bản thường được bán trong cửa hàng tạp hóa bằng tiếng Thái.