Search Results
Courses matching your filters
18 Term
Tiếng Trung
Bài 30: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài động vật sống trong môi trường tự nhiên, không được thuần hóa.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 72: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi món và diễn tả khẩu phần ăn, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở nhà hàng hoặc quán ăn tại Đức.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 96: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đến nơi, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 43: Bài: 43 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm trang điểm và làm đẹp cá nhân.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 119: Bài: 118 - Các từ nối (conjonctions) và đại từ/trạng từ không xác định (pronoms/adverbes indéfinis) thông dụng trong tiếng Pháp.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 50: Bài: 50 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thiết bị lớn và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.
33 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 1
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 4
20 Term
Tiếng Thái
Bài 113: Các từ vựng cơ bản để diễn tả các khái niệm đối lập, trạng thái, và hành động phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 2
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 5
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 4