Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 10
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 2
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
19 Term
Tiếng Trung
Bài 85: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận trên cơ thể người, đặc biệt là phần đầu và mặt.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 22: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn thể thao phổ biến.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 111: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành phần vật lý của máy tính và một số khái niệm liên quan đến không gian số, giúp bạn dễ dàng thảo luận về máy tính tại Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 112: Các từ vựng thông dụng liên quan đến việc đăng nhập, tìm kiếm, giỏ hàng, và các tính năng thường gặp trên các trang web mua sắm trực tuyến.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 97: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đặt phòng khách sạn, hỏi về giá cả, thời gian lưu trú và tiện nghi phòng.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 80: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí trong không gian, hướng dẫn di chuyển trong các tòa nhà và trên đường phố, cũng như hỏi về thang máy và cầu thang.
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 1
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 2