Search Results
Courses matching your filters
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 70: Bài: 70 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại đồ uống và cách yêu cầu đồ uống.
21 Term
Tiếng Pháp
Bài 60: Bài: 60 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến việc mua sắm hàng tạp hóa, bao gồm tên thực phẩm cơ bản và các câu hỏi thường gặp khi đi chợ/siêu thị.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 42: Bài: 42 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại trang sức và phụ kiện cá nhân.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 5
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 1
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 5
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 36: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 40: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại quần áo lót, đồ ngủ và dép đi trong nhà, giúp bạn mô tả trang phục cá nhân một cách chi tiết.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing