Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Thái
Bài 78: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí, các hướng cơ bản và cách hỏi đường.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 46: Bài: 46 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bộ phận cấu trúc và khu vực bên ngoài nhà.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 7
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 23
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 35
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 26
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 5
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 3
19 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 3
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 4
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 3
19 Term
Tiếng Đức
Bài 78: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển phổ biến, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi lại tại Đức.