Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 2
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 3
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 3
26 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 1
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 76: Các từ vựng tiếng Trung và mẫu câu thông dụng khi mua sắm, thanh toán, hỏi về hóa đơn và các phương thức thanh toán.
21 Term
Tiếng Đức
Bài 60: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để lập danh sách, tìm kiếm và hỏi về các mặt hàng thực phẩm thiết yếu trong cửa hàng tạp hóa, giúp bạn dễ dàng mua sắm tại Đức.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 1
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 2
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 2
19 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 4
33 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 46 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, nhận/giao đồ, học vấn và nấu nướng, các danh từ chỉ địa điểm, tình huống, sự kiện, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ và các tình huống bất ngờ hàng ngày.