Động từ bất qui tắc Mow trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Mow trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Mow
Cắt, gặt (bằng liềm, hái)
Cách chia động từ bất qui tắc Mow
| Động từ nguyên thể | Mow |
| Quá khứ | Mowed |
| Quá khứ phân từ | Mown |
| Ngôi thứ ba số ít | Mows |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Mowing |
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
Các động từ với qui tắc giống như: Show-Showed-Shown (W WED WN hoặc WED)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Saw | Sawed | Sawed/Sawn |
| Sew | Sewed | Sewn/Sewed |
| Show | Showed | Shown |
| Sow | Sowed | Sown |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận