📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Saw trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Saw trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Saw

  • Cưa, xẻ (gỗ)

Cách chia động từ bất qui tắc Saw

Động từ nguyên thể Saw
Quá khứ Sawed
Quá khứ phân từ Sawn/Sawed
Ngôi thứ ba số ít Saws
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sawing

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Show-Showed-Shown (W WED WN hoặc WED)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Mow Mowed Mown
Sew Sewed Sewn/Sewed
Show Showed Shown
Sow Sowed Sown



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.