📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Sew trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Sew trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Sew

  • May khâu

  • Đóng (trang sách)

Cách chia động từ bất qui tắc Sew

Động từ nguyên thể Sew
Quá khứ Sewed
Quá khứ phân từ Sewn/Sewed
Ngôi thứ ba số ít Sews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sewing

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Show-Showed-Shown (W WED WN hoặc WED)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Mow Mowed Mown
Saw Sawed Sawed/Sawn
Show Showed Shown
Sow Sowed Sown



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.