📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Sow trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Sow trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Sow

  • Gieo (giống, ...)

Cách chia động từ bất qui tắc

Động từ nguyên thể Sow
Quá khứ Sowed
Quá khứ phân từ Sown
Ngôi thứ ba số ít Sows
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sowing

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Show-Showed-Shown (W WED WN hoặc WED)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Mow Mowed Mown
Saw Sawed Sawed/Sawn
Sew Sewed Sewn/Sewed
Show Showed Shown



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.