Nạp điểm
Login

📚 Tiếng Nhật

そこで nghĩa là gì

Textual description of firstImageUrl
そこで nghĩa là gì


♻ (1) Ở đó (diễn tả nơi chốn)

- Loại từ: trạng từ chỉ nơi chốn.

① そこでやりましょう。
Chúng ta hãy chơi ở chỗ đó đi.


② そこでたまたま彼(かれ)に会(あ)ったんだ。

Tôi tình cờ gặp gặp anh ta ở đó.


③ そこでお目(め)にかかれることを心(こころ)より楽(たの)しみにしております。

Tôi rất mong chờ được gặp anh ở đó.


♻ (2) Do vậy / do đó / theo đó (diễn tả nguyên do, tiền đề để dẫn đến sự việc miêu tả ở phía sau, trong một tình huống cụ thể nào đó, và những sự việc này thường đã diễn ra.)

- Loại từ: liên từ

- Gần nghĩa: それで。そういうわけで。だから。それゆえ

④ 雨(あめ)が降(ふ)って、そこで家(いえ)にいる。

Trời mưa do vậy tôi ở nhà.


⑤ 終電車(しゅうでんしゃ)に遅(おく)れた。そこで歩(ある)いて帰(かえ)った。

Tôi đã trễ chuyến tàu điện cuối. Do vậy tôi đã đi bộ về nhà.


⑥ 人数(にんずう)が増(ふ)えて手狭(てぜま)になった。そこで新(あたら)しい家(いえ)を見(み)つけたい。

Số người tăng lên nên nhà trở nên chật hẹp. Do vậy tôi muốn tìm một căn nhà mới.


⑦ 古(ふる)い車(くるま)が壊(こわ)れた。そこで新車(しんしゃ)を買(か)うことにした。

Chiếc xe cũ của tôi đã bị hỏng. Vì vậy mà tôi đã quyết định mua xe mới.


⑧ そこで困(こま)り果(は)てたというわけだ。

Vì vậy mà chúng tôi thật sự gặp rắc rối.


⑨ そこでぜひ君(きみ)に頼(たの)みたいということになったのだ。

Đó là lý do tại sao chúng tôi quyết định nhờ cậu giúp đỡ.


♻ (3) Nào... (Quay lại đề tài chính/đề tài ban đầu sau khi đang bàn một chuyện nào đó)

- Loại từ: liên từ

⑩ そこで次の問題に移ろう

Nào/Ok, chúng ta hãy chuyển sang câu hỏi tiếp theo.

Bình luận