Nạp điểm
Login

📚 Tiếng Nhật

Cách đếm thứ, ngày, tháng, năm trong tiếng Nhật

① Đếm tháng trong năm

  1月

 いちがつ

Tháng 1

 2月

 にがつ

Tháng 2

 3月

 さんがつ

Tháng 3

 4月

 しがつ

Tháng 4

 5月

 ごがつ

Tháng 5

 6月

 ろくがつ

Tháng 6

 7月

 しちがつ

Tháng 7

 8月

 はちがつ

Tháng 8

 9月

 くがつ

Tháng 9

 10月

 じゅうがつ

Tháng 10

 11月

 じゅういちがつ

Tháng 11

 12月

 じゅうにがつ

Tháng 12

*Chú ý: cách đếm của tháng 4 và tháng 9



② Đếm ngày trong tháng

 1日

 ついたち

2日

 ふつか

3日

 みっか

4日

 よっか

5日

 いつか

6日

 むいか

7日

 なのか

8日

 ようか

9日

 ここのか

10日

 とおか

11日

 じゅういちにち

12日

 じゅうににち

13日

 じゅうさんにち

14日

 じゅうよっか

15日

 じゅうごにち

16日

 じゅうろくにち

17日

 じゅうしちにち

18日

 じゅうはちにち

19日

 じゅうくにち

20日

 はつか

21日

 にじゅういちにち

22日

 にじゅうににち

23日

 にじゅうさんにち

24日

 にじゅうよっか

25日

 にじゅうごにち

26日

 にじゅうろくにち

27日

 にじゅうしちにち

28日

 にじゅうはちにち

29日

 にじゅうくにち

30日

 さんじゅうにち

31日

 さんじゅういちにち


*Chú ý cách đếm của ngày 1~10, ngày 14, ngày 17, ngày 19, ngày 20, ngày 24 và ngày 29.


③ Đếm thứ trong tuần
  日曜日

 にちようび

Chủ nhật

 月曜日

 げつようび

Thứ hai

 火曜日

 かようび

Thứ ba

 水曜日

 すいようび

Thứ tư

 木曜日

 もくようび

Thứ năm

 金曜日

 きんようび

Thứ sáu

 土曜日

 どようび

Thứ bảy


④ Đếm năm

1900年

せんきゅうひゃくねん

1901年

せんきゅうひゃくいちねん

1902年

せんきゅうひゃくにねん

1910年

せんきゅうひゃくじゅうねん

1911年

せんきゅうひゃくじゅういちねん

1920年

せんきゅうひゃくにじゅうねん

1930年

せんきゅうひゃくさんじゅうねん

1999年

せんきゅうひゃくきゅうじゅうきゅうねん

2000年

にせんねん

2001年

にせんいちねん

2002年

にせんにねん

2010年

にせんじゅうねん

2016年

にせんじゅうろくねん

2017年

にせんじゅうななねん

2018年

にせんじゅうはちねん

2019年

にせんじゅうきゅうねん

2020年

にせんにじゅうねん

Bình luận