Nạp điểm
Login

📚 Tiếng Nhật

Vましょう [mashou]

Cách sử dụng: Dùng để diển tả sự mời gọi, rủ rê hoặc sự thôi thúc.

- Còn được sử dụng để đáp lại những lời mời gọi, rủ rê này.

Dạng sử dụng: Vます + ましょう

Ví dụ:
① 駅(えき)まで走(はし)りましょう。


Chúng ta hãy chạy đến nhà ga đi!



② いっしょうに帰(かえ)りましょう。

→ はい。

- Chúng ta hãy cùng về nào.

- Vâng.



③ もう十時(じゅうじ)ですね。会議(かいぎ)を始(はじ)めましょう。

Đã 10 giờ rồi nhỉ. Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp thôi.



④ 一緒(いっしょ)に昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べませんか。

→ はい、食(た)べましょう。

- Chúng ta cùng ăn trưa không?

- Dạ, chúng ta ăn chung nhé.



⑤ 公園(こうえん)へ行(い)きませんか。

→ いいですね。行(い)きましょう。

- Chúng ta cùng đi công viên không?

- Được nhỉ. Chúng ta cùng đi nào.



⑥ 一緒(いっしょ)に映画(えいが)を見(み)ましょう。

→ 今(いま)はちょっと・・・。用事(ようじ)があるんです。

- Chúng ta hãy cùng xem phim đi.

- Giờ thì hơi khó. Tôi có việc phải làm.


*Chú thích:

- Vませんか thường được sử dụng để rủ rê, mời gọi. Cách sử dụng này tạo ấn tượng lịch sự, nhẹ nhàng hơn so với Vましょう。


* Nâng cao:

- Ngoài ra, Vましょう còn được sử dụng để thể hiện ý chí của người nói.

Ví dụ:

⑦ よし、もっと頑張ろう!

Được rồi, mình phải cố gắng hơn nữa!


- Ngoài rủ rê, mời gọi, thỉnh thoảng còn được sử dụng để thôi thúc, chỉ dẫn. Đặc biệt sử dụng nhiều khi nói chuyện với trẻ con.

Ví dụ:

⑧ 食事(しょくじ)の前(まえ)には手(て)を洗(あら)いましょう。

Trước khi ăn cơm chúng ta hãy cùng rửa tay nào!



⑨ 手(て)を挙(あ)げて横断歩道(おうだんほどう)を渡(わた)しましょう。

Chúng ta hãy giơ tay lên khi băng qua đường nào.

* 横断歩道(おうだんほどう): vạch qua đường dành cho người đi bộ.

Bình luận