Nạp điểm
Login

📚 Tiếng Nhật

[Ngữ pháp N5] もう~ました [mou mashita]

Cách sử dụng: Được sử dụng để diễn tả một trạng thái một hành động hay sự việc đã diễn ra hoặc đã hoàn thành. Có nghĩa là: Đã...rồi...

- Thường đi với trợ từ もう hoặc すでにở phía trước.

- Đây là cấu trúc trái nghĩa với 「まで~ていません」<vẫn chưa>

- Ngữ pháp JLPT N5

Dạng sử dụng:

もう

V

ました

もう

V

た

※ Động từ được chia ở thể quá khứ.

Ví dụ:
① もうご飯(はん)を食(た)べました。


Tôi đã ăn cơm rồi.


② もうその本(ほん)を読(よ)みました。

Tôi đã đọc quyển sách đó rồi.


③ 赤(あか)ちゃんはもう寝(ね)ました。

Em bé đã ngủ rồi.


④ レポートはもう提出(ていしゅつ)しました。

Báo cáo đã được gửi rồi.


⑤ もう彼女(かのじょ)に会(あ)いました。

Tôi đã gặp cô ấy rồi.


⑥ その話(はなし)はもう聞(き)きました。

Câu chuyện đó tôi đã nghe rồi.


⑦ 昼(ひる)ごはんを一緒(いっしょ)に食(た)べませんか。

→ ごめん。もう食(た)べました。

- Mình cùng đi ăn trưa nhé?

- Xin lỗi. Tôi đã ăn rồi.


⑧ 鈴木(すずき)さんはもう来(き)ましたか。

→ はい、もう来(き)ました。

- Chị Suzuki đã đến chưa?

- Vâng, chị ấy đã đến rồi.


⑨ そのこと、もう彼女(かのじょ)に言(い)った。

Chuyện đó, tôi đã nói với cô ấy rồi.


*Mở rộng: có thể bạn muốn xem thêm

- Cấu trúc 「まで~ていません」<vẫn chưa...>

Bình luận