Nạp điểm
Login

📚 Tiếng Nhật

Nです/Nではありません/Nじゃありません

Cách sử dụng: Cấu trúc này được sử dụng để biểu thị một vật hay người nào đó là như thế, hoặc không phải là như thế.

+ ではありません là dạng phủ định của です。

+ じゃありません là dạng văn nói của ではありません。


Dạng sử dụng: Nです/Nではありません/Nじゃありません

Ví dụ:


① 昼(ひる)です。

Là buổi trưa.


② 昼(ひる)ではありません。

Không phải là buổi trưa.


③ かばんです。

Là cái cặp.


④ ベトナム人(じん)です。

Là người Việt Nam.


⑤ 日本人(にほんじん)ではありません。

Không phải là người Nhật.


⑥ 学生(がくせい)です。

Là sinh viên.


⑦ 会社員(かいしゃいん)ではありません。


Không phải là nhân viên công ty.


*Nâng cao:

Nだ là thể ngắn củaです

Nではない là thể ngắn của ではありません

Nじゃない là thể ngắn củaじゃありません

Ví dụ:

⑧ 学生(がくせい)だ。

Là sinh viên.


⑨ 中国人(ちゅうごくじん)ではない。

Không phải là người Trung Quốc.


⑩ 本(ほん)じゃない。

Không phải là sách.

Bình luận