Nạp điểm
Login

📚 Tiếng Nhật

~はどうですか/どうしたか [wa doudesuka/doudeshitaka]

Cách sử dụng: Dùng để hỏi cảm nghĩ, cảm tưởng hoặc ấn tượng. Thường được dịch là “thế nào?”

Dạng sử dụng: ~はどうですか。

Ví dụ:
① この絵(え)はどうですか。


Bức tranh này thì thế nào?


② 日本語(にほんご)の文法(ぶんぽう)はどうですか。

Ngữ pháp tiếng Nhật thế nào?


③ 英語(えいご)の文法(ぶんぽう)はどうですか。

Ngữ pháp tiếng Anh thế nào?

④ 今度(こんど)の先生(せんせい)はどうですか。

→ とても厳(きび)しいですよ。

- Giáo viên lần này thế nào?

- Rất là nghiêm khắc đấy!


⑤ 日本(にほん)の生活(せいかつ)はどうですか。

→ とても面白(おもしろ)いです。でも、物価(ぶっか)が高(たか)いです。

- Cuộc sống ở Nhật thế nào?

- Rất thú vị. Nhưng giá cả đắt đỏ.


⑥ 今(いま)の仕事(しごと)はどうですか。

→ 給料(きゅうりょう)がいいですが、休(やす)みが少(すく)ないです。

- Công việc hiện nay thế nào?

- Lương thì khá nhưng ngày nghỉ ít quá.


⑦ 日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)はどうですか。

→ 大変(たいへん)です。文法(ぶんぽう)が難(むずか)しいです。

- Việc học tiếng Nhật thế nào?

- Vất vả lắm. Ngữ pháp khó.


*Nâng cao:

Khi hỏi cảm nghĩ, cảm tưởng, ấn tượng về một việc, sự việc ở trong quá khứ, ta sử dụng cấu trúc 『~はどうでしたか』

Ví dụ:

⑧ 昨日(きのう)のパーティーはどうでしたか。

→ とても楽(たの)しかったです。

- Buổi tiệc hôm qua thế nào?

- Rất vui.


⑨ 試験(しけん)はどうでしたか。

→ よくできました。

- Bài thi thế nào?

- Tôi đã làm rất tốt.

Bình luận