Nạp điểm
Login

📚 Tiếng Nhật

Cách chào hỏi trong tiếng Nhật〔挨拶〕

Textual description of firstImageUrl
Cách chào hỏi trong tiếng Nhật〔挨拶〕

I. 初めて会ったとき

Khi lần đầu gặp gỡ ai đó.

Tanaka:はじめまして。田中です。どうぞよろしくお願いします。

Kimura:こちらこそ、どうぞよろしくお願いします。

- Xin chào, tôi là Tanaka. Rất hân hạng được gặp anh.

- Xin chào. Tôi cũng rất vui được biết anh.

※ Cũng có thể  chỉ nói đơn giản 「こちらこそ」 trong trường hợp người đối diện vai vế ngang bằng hoặc nhỏ hơn.

II. お礼を言うとき

Khi nới lời cảm ơn ai đó.

A:ありがとうございます。

B:どうぞ (Không có chi)



A:ありがとうございます。

B:いいえ、どういたしまして。(Không có chi/ Không có gì)



III. 毎日の挨拶

Chào hỏi hàng ngày.

III-1. 会う(Gặp nhau)

朝 (Buổi sáng): おはようございます。


昼 (Buổi trưa): こんにちは。


夜 (Buổi tối): こんばんは。



III-2. 別れる (Chia tay)

さようなら。 (Tạm biệt)


おやすみなさい (Chúc ngủ ngon!)


※ Đối với bạn bè cũng có thể nói là 「さよなら」 hoặc 「じゃ、また」.


IV. 食事 (Ăn uống)

いただきます。


ごちそうさまでした。


A:ありがとうございます。いただきます。


B:どうぞ

Bình luận